ăn lén
Định nghĩa
Động từ: - Hành động ăn một cách lén lút, không cho người khác biết: "ăn lén" chỉ việc ăn uống trong bí mật, thường vì sợ bị phát hiện hoặc không muốn chia sẻ. - Tương tự như "ăn vụng": từ này đồng nghĩa với "ăn vụng", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ thường lấy kẹo trong tủ và ăn mà không cho ai biết.)
- (Hành động lén lút lấy đồ ăn của người khác là thiếu phép lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn lén ăn vụng": cụm từ nhấn mạnh hành vi ăn uống không trung thực, thường dùng để chỉ trích.
- Tính ăn lén ăn vụng của cô ta làm mọi người khó chịu. (Thói quen lén lút ăn uống của cô ta gây khó chịu cho người khác.)
"ăn lén của người khác": hành vi lấy và ăn đồ ăn thuộc sở hữu của người khác mà không xin phép.
- Nó bị mẹ mắng vì ăn lén của em. (Nó bị mẹ la mắng vì lén ăn đồ của em.)
Biến thể và từ gần giống
Ăn vụng (động từ): hành động ăn lén lút, không chính thức — đồng nghĩa hoàn toàn với "ăn lén".
- Chị ấy thường ăn vụng bánh ngọt. (Chị ấy hay lén ăn bánh ngọt.)
Lén lút (tính từ): hành vi giấu giếm, không công khai.
- Hành vi lén lút của anh ta bị phát hiện. (Hành vi giấu giếm của anh ta bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Ăn vụng: hành động ăn mà không xin phép hoặc không công khai.
- Xơi lén: từ lóng, nghĩa tương tự "ăn lén", thường dùng trong văn nói.
- Nuốt chửng: ăn nhanh, không nhai, đôi khi mang nghĩa ẩn dụ về sự lén lút.
Thành ngữ liên quan
- Ăn lén như mèo: ví von hành vi ăn lén lút, giống như mèo hay lén ăn đồ.
- Cô bé ăn lén như mèo, không ai phát hiện. (Cô bé lén ăn rất khéo, không ai thấy.)